menu_book
Headword Results "nhân viên" (1)
nhân viên
English
Nemployee
swap_horiz
Related Words "nhân viên" (3)
nhân viên ngân hàng
English
Nbank staff
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
nhân viên thường trú
English
Nan overseas worker, an overseas representative
nhân viên thường trú tại Việt Nam
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
English
Nbonus reserve fund
format_quote
Phrases "nhân viên" (5)
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
nhân viên thường trú tại Việt Nam
chương trình đào tạo nhân viên mới
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index